|
|
|
|
Toshiba | FS-1535  Tính năng nổi bật - Quản lý:99 nhóm hàng, 800 mặt hàng, standard: quản lý 100 bàn, có thể nâng cấp lên 200 bàn .
- Tốc độ in: 3 dòng/giây (1530), 10 dòng/giây (1535)
 | | FS-1535 |
MA-600  Tính năng nổi bật - Quản lý:40 nhóm hàng, 10.000 mặt hàng, 8 thu ngân
- Chế độ in: in nhiệt
- Tốc độ in: 14 dòng/giây, chiều rộng khổ giấy: 58mm
|  | | MA-600 |
MA-1595  Tính năng nổi bật - Quản lý : 99 nhóm hàng, 1.500 mặt hàng (mở rộng 65.000 mặt hàng).
- Chế độ in : in nhiệt, tự động cắt giấy.
- Tốc độ in : 20 dòng/giây, chiều rộng khổ giấy 58mm in được logo.
- Bàn phím : 90 phím (lồi), 120 phím (lõm).
|  | | MA-1595 |
|
|
|
|
|
|
Quảng cáo |
|
 |
|